- Mã giảm giá: OVALAX 5MG BISACODYL -TRAPHACO (1 VỈ X 10 VIÊN )
- Ngày hết hạn:
-
Điều kiện:
OVALAX 5MG chứa Bisacodyl 5mg giúp điều trị táo bón, làm sạch đại tràng trước chụp X-quang hoặc phẫu thuật. Dùng theo hướng dẫn của bác sĩ.
OVALAX 5MG BISACODYL -TRAPHACO (1 VỈ X 10 VIÊN )
Chính sách bán hàng
Mô tả sản phẩm
OVALAX 5MG là thuốc nhuận tràng chứa Bisacodyl 5mg, được bào chế dưới dạng viên nén bao phim tan trong ruột, giúp kích thích nhu động đại tràng và làm mềm phân. Thuốc được chỉ định trong điều trị táo bón, đồng thời hỗ trợ làm sạch đại tràng trước khi chụp X-quang hoặc phẫu thuật theo chỉ định của bác sĩ.
Thông tin sản phẩm:
- Tên sản phẩm: OVALAX 5MG
- Dạng bào chế: Viên nén bao phim tan trong ruột
- Quy cách đóng gói: Hộp 1 vỉ x 10 viên
- Thành phần: Mỗi viên chứa Bisacodyl 5mg
Bisacodyl là thuốc nhuận tràng tiếp xúc thuộc nhóm dẫn chất diphenylmethan, có tác dụng kích thích trực tiếp lên cơ trơn đại tràng, tăng nhu động ruột và làm tăng lượng nước trong lòng ruột, giúp làm mềm phân và hỗ trợ đại tiện dễ dàng hơn.
Công dụng
OVALAX 5MG được chỉ định trong các trường hợp:
- Điều trị táo bón.
- Hỗ trợ làm mềm phân và kích thích nhu động ruột.
- Chuẩn bị làm sạch đại tràng trước khi chụp X-quang đại tràng.
- Thải sạch ruột trước khi phẫu thuật theo chỉ định của bác sĩ.
Cách dùng – liều dùng
Cách dùng
- Dùng đường uống.
- Nuốt nguyên viên, không nhai hoặc bẻ viên thuốc.
- Uống cách sữa hoặc thuốc kháng acid ít nhất 1 giờ.
- Nên uống vào buổi tối trước khi đi ngủ.
Liều dùng
Điều trị táo bón
- Người lớn và trẻ trên 10 tuổi: 1–2 viên/lần/ngày.
- Trẻ từ 4–10 tuổi: 1 viên/lần/ngày.
- Điều trị táo bón mạn tính hoặc kéo dài cần có chỉ định của bác sĩ.
Chuẩn bị chụp X-quang đại tràng hoặc phẫu thuật
Theo chỉ định của bác sĩ, thường phối hợp thuốc uống và thuốc đặt trực tràng.
- Người lớn và trẻ trên 10 tuổi:
- Uống 2 viên vào buổi sáng.
- Uống 2 viên vào buổi tối trước ngày làm thủ thuật.
- Sáng hôm sau đặt trực tràng 1 viên Bisacodyl 10mg trước khi thực hiện thủ thuật.
- Trẻ từ 4–10 tuổi:
- Uống 1 viên vào buổi tối trước ngày làm thủ thuật.
- Sáng hôm sau đặt trực tràng 1 viên Bisacodyl 5mg.
Lưu ý:
- Liều dùng chỉ mang tính tham khảo.
- Tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ hoặc nhân viên y tế.
- Không tự ý tăng hoặc kéo dài thời gian sử dụng thuốc.
Tác dụng phụ
Khi sử dụng OVALAX 5MG có thể gặp các tác dụng không mong muốn sau:
Thường gặp
- Đau bụng.
- Co thắt bụng.
- Tiêu chảy.
- Buồn nôn.
Ít gặp
- Nôn.
- Đầy bụng.
- Khó chịu vùng hậu môn, trực tràng.
- Máu lẫn trong phân.
- Chóng mặt.
Hiếm gặp
- Viêm đại tràng.
- Mất nước.
- Ngất.
- Phản ứng phản vệ.
- Phù mạch.
- Phản ứng quá mẫn.
Nếu xuất hiện tác dụng không mong muốn, cần ngừng thuốc và liên hệ bác sĩ hoặc cơ sở y tế để được hướng dẫn xử trí.
Lưu ý và bảo quản
Chống chỉ định
Không sử dụng OVALAX 5MG trong các trường hợp:
- Quá mẫn với Bisacodyl hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Tắc ruột.
- Đau bụng cấp tính, bao gồm viêm ruột thừa hoặc viêm ruột cấp.
- Mất nước nặng.
Thận trọng
- Không dùng thuốc quá 5 ngày nếu chưa xác định nguyên nhân gây táo bón.
- Dùng kéo dài có thể gây mất nước, rối loạn điện giải và hạ kali máu.
- Thận trọng ở người cao tuổi và người suy thận.
- Thuốc không có tác dụng giảm cân.
- Dùng kéo dài có thể làm giảm hoạt động của ruột.
- Có thể xuất hiện máu trong phân, thường nhẹ và tự hết.
- Trẻ dưới 10 tuổi chỉ dùng khi có tư vấn của nhân viên y tế.
- Không dùng cho trẻ dưới 4 tuổi vì dạng bào chế không phù hợp.
- Người không dung nạp galactose, thiếu enzym Lapp-lactase hoặc rối loạn hấp thu glucose-galactose không nên sử dụng do thuốc có chứa lactose.
Phụ nữ có thai và cho con bú
- Phụ nữ mang thai: Chỉ sử dụng khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ, đặc biệt thận trọng trong 3 tháng đầu thai kỳ.
- Phụ nữ cho con bú: Chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ sau khi cân nhắc lợi ích và nguy cơ.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Nếu xuất hiện đau bụng, co thắt, chóng mặt hoặc ngất khi dùng thuốc, nên tránh lái xe và vận hành máy móc.
Tương tác thuốc
- Không dùng đồng thời với sữa hoặc thuốc kháng acid trong vòng 1 giờ.
- Dùng liều cao cùng thuốc lợi tiểu hoặc corticosteroid có thể làm tăng nguy cơ rối loạn điện giải.
- Mất cân bằng điện giải có thể làm tăng nhạy cảm với glycosid tim.
Bảo quản
- Bảo quản nơi khô ráo.
- Nhiệt độ dưới 30°C.
- Tránh ánh sáng trực tiếp.
- Để xa tầm tay trẻ em.
Sản phẩm tương tự
Để hỗ trợ bạn chu đáo và chính xác hơn, cho Min xin chút thông tin nhé!





































































































